- 首页
- 特岗教师
-
1.踱步(dù)可汗(kèhán)()
-
2.晶面指数的正确表示为A、(h k l)B、(h,k,l)C、(h-k-l)D、h k l
-
3.Canadian kəˈneɪdɪən]
-
4.h (k)∫(k)h(t)图
-
5.h, (n)h,(n)h (n)h n
-
6.得天独厚dé tiān dú hòu
-
7.Anh ấy biết học kém nên học tập cố gắng hơn người khác.
-
8.下面程序的输出是:int k = 11;printf("k=%d,k=%o,k=%x\n",k,k,k);
-
9.considerate kənˈsɪdərət]
-
10.H e c n e f H a K o M, T o p o n H C b A e n o M (10